baling wire
Định nghĩa
Danh từ: Dây thép dùng để buộc các kiện hàng, thường là kiện rơm, cỏ khô, hoặc giấy vụn, nhằm giữ chúng lại với nhau trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã dùng dây buộc kiện để cố định các kiện cỏ khô.)
- (Chúng tôi cần mua thêm dây buộc kiện cho trung tâm tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tied with baling wire": (nghĩa bóng) được sửa chữa tạm thời, không chắc chắn, thường dùng để chỉ một giải pháp tạm bợ.
- The old truck is held together with baling wire and hope. (Chiếc xe tải cũ được giữ lại với nhau bằng dây buộc kiện và hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Baling twine (danh từ): dây ni lông hoặc sợi tự nhiên dùng để buộc kiện, thay thế cho dây thép trong một số trường hợp.
- For lighter bales, farmers often prefer baling twine over wire. (Đối với các kiện nhẹ hơn, nông dân thường thích dây ni lông hơn dây thép.)
Từ đồng nghĩa
- Bale wire: dây buộc kiện (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Wire tie: dây buộc (thường dùng chung cho nhiều loại dây kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wire up: buộc bằng dây thép.
- They wired up the broken fence with baling wire. (Họ đã buộc hàng rào hỏng bằng dây buộc kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Held together with baling wire: (thành ngữ) mô tả một vật hoặc hệ thống hoạt động một cách tạm bợ, yếu ớt.
- The company's finances are held together with baling wire. (Tài chính của công ty được duy trì một cách tạm bợ.)